genus aedes
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi muỗi Aedes: "Genus Aedes" là một thuật ngữ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) của loài muỗi. Đây là nhóm muỗi nổi tiếng vì là vật trung gian truyền các bệnh nguy hiểm như sốt vàng da (yellow fever), sốt xuất huyết (dengue fever), và virus Zika.
Ví dụ sử dụng
- (Chi muỗi Aedes bao gồm các loài như Aedes aegypti, là vật trung gian chính gây bệnh sốt xuất huyết.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi muỗi Aedes để hiểu cách kiểm soát các bệnh do muỗi truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vector of the genus Aedes": vật trung gian thuộc chi Aedes.
- The vector of the genus Aedes is responsible for transmitting the yellow fever virus. (Vật trung gian thuộc chi Aedes chịu trách nhiệm truyền virus sốt vàng da.)
"species within the genus Aedes": các loài trong chi Aedes.
- There are over 700 species within the genus Aedes, many of which are found in tropical regions. (Có hơn 700 loài trong chi Aedes, nhiều loài trong số đó được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Aedes (n): tên gọi tắt của chi Aedes, thường được dùng trong văn cảnh khoa học.
- Aedes mosquitoes are active during the day. (Muỗi Aedes hoạt động vào ban ngày.)
Aedine (adj): thuộc về chi Aedes.
- Aedine species have distinctive black-and-white markings on their bodies. (Các loài thuộc chi Aedes có các vệt đen trắng đặc trưng trên cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
Chi muỗi vằn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho genus Aedes, do đặc điểm có các vằn trắng trên thân.
- Chi muỗi vằn là nguyên nhân chính gây bệnh sốt xuất huyết ở Việt Nam. (Genus Aedes là nguyên nhân chính gây bệnh sốt xuất huyết ở Việt Nam.)
Yellow fever mosquito: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho loài Aedes aegypti.
- The yellow fever mosquito is a member of the genus Aedes. (Muỗi sốt vàng da là một thành viên của chi Aedes.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the genus Aedes": dưới chi Aedes.
- All species under the genus Aedes share similar breeding habits. (Tất cả các loài dưới chi Aedes đều có thói quen sinh sản tương tự nhau.)